
Tác giả: Lý Kim Thy
CEO – Trung tâm Ngoại ngữ Thành Long | Tiếng Trung The Dragon
Nuôi dạy con chưa bao giờ có một công thức chung cho mọi gia đình.
Có cha mẹ lo con “thua ngay từ vạch xuất phát” nên cố gắng xếp kín lịch học thêm. Có cha mẹ sợ con đi sai đường nên muốn lựa chọn và quyết định thay con. Cũng có những lúc, chỉ vì thương con và muốn mọi thứ tốt hơn cho con, người lớn vô tình trở nên vội vàng hơn chính đứa trẻ.
Trong quá trình làm giáo dục và có cơ hội đồng hành cùng nhiều học viên nhỏ tuổi, tôi nhận ra rằng điều cha mẹ mong mỏi sau cùng thường không chỉ là một đứa trẻ học giỏi.
Chúng ta mong con tự tin, biết chăm sóc bản thân, biết đứng dậy sau những lần chưa làm tốt, biết yêu thương và tôn trọng người khác. Nói cách khác, chúng ta mong con lớn lên thật vững vàng.
Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học phát triển cũng cho thấy: sự vững vàng của một đứa trẻ không chỉ nằm ở điểm số hay số lượng năng khiếu con tích lũy được. Nền tảng ấy còn đến từ cảm giác được yêu thương và an toàn, bản lĩnh đối diện với thất bại, khả năng tự chăm sóc bản thân và cách con học được việc tôn trọng những người xung quanh.
Từ những nghiên cứu trong giáo dục, cùng trải nghiệm quan sát trẻ trong môi trường học tập, tôi muốn chia sẻ bốn nhóm điều tưởng như rất nhỏ nhưng cha mẹ có thể vun đắp cho con mỗi ngày.
Theo thuyết gắn bó của nhà tâm lý học John Bowlby, trẻ cần một “căn cứ an toàn” nơi cha mẹ để có đủ tự tin bước ra khám phá thế giới.
Cảm giác an toàn ấy không nhất thiết được tạo nên từ những điều lớn lao. Nó được bồi đắp từ những tương tác rất nhỏ, nhưng được lặp lại mỗi ngày.
Đồng hành không có nghĩa là cha mẹ phải ở bên con cả ngày.
Đôi khi, đồng hành chỉ đơn giản là sẵn lòng đặt điện thoại xuống khi con muốn kể một câu chuyện, cùng con chơi một trò chơi hay kiên nhẫn ở bên khi con đang cố hoàn thành một việc nhỏ.
Trung tâm Phát triển Trẻ em thuộc Đại học Harvard gọi những tương tác qua lại này là “serve and return” – “cho và nhận”: trẻ khởi xướng một tương tác, người lớn nhận biết và đáp lại. Những chuỗi tương tác tưởng như đơn giản ấy góp phần hình thành các kết nối thần kinh nền tảng trong quá trình phát triển của trẻ.
Một ánh mắt vẫn dán vào màn hình khi con đang muốn trò chuyện đôi khi chính là một lượt đáp lại mà người lớn vô tình bỏ lỡ.
Khi con chịu mở lời, hãy thử nghe cảm xúc của con trước khi vội sửa sai hoặc đưa ra lời khuyên.
Người lớn thường có xu hướng muốn giải quyết vấn đề thật nhanh. Nhưng nhiều khi điều trẻ cần trước tiên không phải là một đáp án, mà là cảm giác:
“Ba mẹ đang lắng nghe mình.”
Khi cảm xúc được gọi tên và được đón nhận, trẻ cũng từng bước học cách nhận biết và tự điều hòa cảm xúc của chính mình.
Hãy nhìn vào quá trình con đã cố gắng, thay vì chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng.
Khi con thất bại, thay vì hỏi:
“Sao con lại làm sai?”
cha mẹ có thể thử nói:
“Mẹ biết con đã rất cố gắng. Mình cùng xem lần sau có thể làm cách nào khác nhé.”
Một lời khích lệ đúng lúc có thể giúp trẻ hiểu rằng thất bại không phải là dấu chấm hết. Đó chỉ là một phần của quá trình học hỏi.
Sự đồng hành không khiến trẻ phụ thuộc. Ngược lại, tình yêu ổn định chính là một trong những nền tảng giúp trẻ đủ tự tin để từng bước rời khỏi vòng tay cha mẹ và khám phá thế giới.
Người lớn sống trong một thế giới rất nhanh.
Vì vậy, chúng ta cũng dễ mong con ăn nhanh hơn, mặc quần áo nhanh hơn, làm bài nhanh hơn, nhớ bài nhanh hơn, tiến bộ nhanh hơn.
Nhưng trẻ em cần thời gian để học cách tự làm.
Trong một khoảng thời gian hợp lý, hãy để con có cơ hội tự ăn.
Khi người lớn liên tục thúc “ăn nhanh lên” hoặc làm thay, trẻ có thể ít có cơ hội nhận biết những tín hiệu no – đói của chính cơ thể mình.
Được trao quyền tự chủ phù hợp trong bữa ăn cũng là một cách để trẻ từng bước hình thành nhận thức về cơ thể và thói quen ăn uống.
Hãy cho con thời gian tự sắp xếp cặp sách, mặc quần áo, cất đồ chơi hoặc hoàn thành phần việc của mình.
Có thể con sẽ làm chậm.
Có thể chiếc áo chưa ngay ngắn.
Có thể cặp sách vẫn cần cha mẹ kiểm tra lại.
Nhưng nếu người lớn luôn nói “Con chậm quá, để mẹ làm cho”, trẻ sẽ mất đi chính cơ hội luyện tập để trở nên nhanh hơn và độc lập hơn.
Nhà tâm lý học Lev Vygotsky đề cập đến khái niệm “vùng phát triển gần nhất” (Zone of Proximal Development) – khoảng giữa những gì trẻ có thể tự làm và những gì trẻ có thể hoàn thành khi nhận được sự hỗ trợ phù hợp.
Vai trò của người lớn vì thế giống như một “giàn giáo”: hỗ trợ khi trẻ cần và rút dần sự hỗ trợ khi trẻ đã có thể tự thực hiện.
Không phải xây thay con.
Có trẻ nói sớm, có trẻ nói muộn.
Có trẻ học chữ rất nhanh, nhưng lại mất nhiều thời gian để tự tin giao tiếp.
Có trẻ mạnh về tư duy, có trẻ khéo tay, có trẻ đặc biệt nhạy cảm với âm nhạc hoặc ngôn ngữ.
Biên độ phát triển bình thường của trẻ vốn rất rộng.
Vì vậy, khi chưa có dấu hiệu bất thường rõ rệt, cha mẹ không nhất thiết phải thúc con chạy theo tiến độ của một đứa trẻ khác. Nếu thực sự có những băn khoăn liên quan đến sự phát triển của con, việc trao đổi với bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia phù hợp sẽ có ích hơn việc liên tục so sánh.
Chậm không có nghĩa là bỏ mặc. Chậm là có mặt khi con cần, nhưng không làm thay khi con vẫn có thể tự thử.
Lời khen rất quan trọng với trẻ.
Nhưng khen như thế nào cũng quan trọng không kém việc có khen hay không.
Năm 1998, Claudia Mueller và Carol Dweck công bố loạt thí nghiệm với học sinh tiểu học. Kết quả cho thấy nhóm trẻ được khen về trí thông minh có xu hướng né tránh thử thách nhiều hơn và phản ứng kém tích cực hơn sau thất bại so với nhóm được ghi nhận về nỗ lực.
Một nghiên cứu theo dõi của Gunderson và cộng sự (2013) cũng cho thấy những lời khen tập trung vào quá trình trong những năm đầu đời có liên hệ với cách trẻ nhìn nhận khả năng của mình trong những năm tiếp theo.
Thay vì chỉ nói:
“Con giỏi quá!”
hãy thử nói:
“Bài này khó mà con vẫn kiên nhẫn thử lại nhiều lần. Mẹ thấy con đã rất cố gắng.”
Trẻ sẽ hiểu mình được ghi nhận không chỉ vì kết quả cuối cùng, mà còn vì thái độ trong quá trình thực hiện.
Thay vì:
“Con tuyệt lắm!”
có thể nói:
“Con tự xếp đồ chơi lại rất gọn gàng. Nhờ vậy căn phòng trông dễ chịu hơn hẳn.”
Lời khen càng cụ thể, trẻ càng dễ hiểu hành vi nào của mình đang được ghi nhận và đáng để tiếp tục duy trì.
Không chỉ điểm số hay thứ hạng mới đáng được khen.
Khi con biết chia sẻ với bạn, giữ lời hứa, chủ động xin lỗi khi làm sai, giúp đỡ người khác hay có trách nhiệm với công việc của mình – những điều đó cũng rất xứng đáng được người lớn nhìn thấy.
Một đứa trẻ đạt điểm cao khiến cha mẹ vui.
Nhưng một đứa trẻ biết nói lời xin lỗi, biết cảm ơn, biết quan tâm người khác và biết chịu trách nhiệm với việc mình làm cũng là một thành quả rất đáng tự hào.
Lời khen hiệu quả không chỉ để trẻ cảm thấy mình “giỏi”, mà còn giúp trẻ hiểu điều gì đã tạo nên kết quả ấy và nhận ra rằng nỗ lực, trách nhiệm và lòng tốt đều có giá trị.
Nghiên cứu Dunedin tại New Zealand theo dõi khoảng 1.000 trẻ từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành. Công trình của Moffitt và cộng sự (2011) cho thấy khả năng tự kiểm soát trong thời thơ ấu có liên hệ với nhiều kết quả về sức khỏe, tài chính và hành vi ở tuổi trưởng thành.
Khả năng tự kiểm soát không phải tự nhiên một ngày xuất hiện.
Nó được rèn luyện qua những thói quen rất đời thường.
Ngủ đúng giờ.
Tự sắp xếp đồ dùng.
Chuẩn bị sách vở trước khi đi học.
Hoàn thành phần việc của mình.
Biết việc gì cần làm trước, việc gì có thể làm sau.
Những việc rất nhỏ, nếu được duy trì đều đặn, sẽ từng bước hình thành ý thức trách nhiệm và tính kỷ luật tự giác.
Hãy giúp con hiểu rằng năng lực quan trọng, nhưng cách con sử dụng năng lực ấy cũng quan trọng không kém.
Con có quyền đưa ra yêu cầu, nhưng không cần lừa dối để đạt được điều mình muốn.
Con có quyền từ chối, nhưng có thể học cách từ chối mà không cố tình làm tổn thương người khác.
Và ngay cả khi không có ai nhìn thấy, con vẫn cần biết đâu là những giới hạn mình nên tôn trọng.
Giáo dục một đứa trẻ không chỉ là giúp con “biết nhiều hơn”, mà còn là giúp con từng bước hiểu mình muốn trở thành một người như thế nào.
Hãy giúp con hiểu rằng thế giới không chỉ xoay quanh bản thân mình.
Khi được tiếp xúc với những con người khác nhau, những nền văn hóa khác nhau, những câu chuyện và cách nhìn khác nhau, trẻ có cơ hội học cách tôn trọng sự khác biệt.
Con cũng dần hiểu rằng không phải điều gì khác với mình cũng là sai.
Giáo dục không phải là nặn một đứa trẻ thành hình mẫu mà cha mẹ mong muốn, mà là giúp con từng bước tìm ra hướng đi của riêng mình và học cách chịu trách nhiệm với những lựa chọn ấy.
Trong quá trình làm giáo dục, tôi nhận thấy những nguyên tắc trên không chỉ hiện diện trong gia đình mà còn thể hiện rất rõ trong việc học một ngôn ngữ mới.
Nhà ngôn ngữ học Stephen Krashen đưa ra giả thuyết “bộ lọc cảm xúc” (Affective Filter Hypothesis). Theo đó, những yếu tố cảm xúc như lo âu, thiếu tự tin hoặc sợ mắc lỗi có thể ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận ngôn ngữ của người học.
Điều này đặc biệt dễ quan sát ở trẻ nhỏ.
Một đứa trẻ quá sợ nói sai sẽ chọn im lặng.
Một đứa trẻ sợ bị bạn cười sẽ ngại thử một âm mới.
Một đứa trẻ chỉ quan tâm mình được bao nhiêu điểm sẽ khó cảm nhận được niềm vui khi nhận ra: “Hôm nay mình đã nói được một câu mà tuần trước mình chưa nói được.”
Vì vậy, trong môi trường học ngoại ngữ dành cho trẻ, tôi cho rằng có bốn điều đặc biệt quan trọng:
Thứ nhất, tạo một môi trường an toàn để trẻ được sai.
Trẻ có thể phát âm chưa đúng, dùng sai từ hay đặt một câu chưa hoàn chỉnh. Điều quan trọng là giáo viên giúp trẻ nhận ra lỗi và thử lại mà không khiến trẻ cảm thấy xấu hổ. Bởi mỗi lần dám nói, dám sai và dám sửa đều là một bước tiến.
Thứ hai, tôn trọng tốc độ học tập của từng trẻ.
Có em nhớ mặt chữ Hán rất nhanh nhưng cần nhiều thời gian hơn để nói. Có em phản xạ nghe – nói tốt nhưng chưa mạnh về đọc – viết. Mỗi đứa trẻ cần được nhìn nhận dựa trên sự tiến bộ của chính mình, thay vì liên tục được đặt cạnh một bạn khác.
Thứ ba, khen cụ thể vào quá trình.
Thay vì chỉ nói “Con giỏi lắm”, giáo viên có thể nói: “Lúc đầu con đọc chưa đúng thanh điệu, nhưng con đã nghe lại và tự sửa đúng sau ba lần thử.”
Một lời nhận xét như vậy giúp trẻ hiểu chính xác điều mình đã làm được.
Thứ tư, xây dựng thói quen học tập và sự cởi mở với khác biệt.
Học một ngoại ngữ không chỉ là học thêm từ mới hay cấu trúc ngữ pháp. Đó còn là cơ hội để trẻ bước vào một nền văn hóa khác, tiếp xúc với những cách biểu đạt khác và hiểu rằng thế giới có rất nhiều cách suy nghĩ, giao tiếp và nhìn nhận cuộc sống.
Đây cũng là tinh thần mà Tiếng Trung The Dragon hướng tới trong quá trình xây dựng môi trường học tập cho trẻ: không chỉ giúp học viên học thêm một ngôn ngữ, mà còn tạo điều kiện để các em tự tin trải nghiệm, dám thử, dám sai, biết sửa và từng bước hình thành thói quen học tập tích cực.
Trẻ không cần phải giỏi nhất ở mọi thứ.
Và một đứa trẻ đang lớn cũng không thể lúc nào cũng làm đúng, lúc nào cũng vâng lời hay luôn lựa chọn giống như điều người lớn mong muốn.
Có lẽ điều cha mẹ có thể làm không phải là dọn sạch mọi chướng ngại trên con đường của con.
Mà là đưa tay khi con vấp ngã, thắp một ngọn đèn khi con bối rối và biết buông tay khi con đã đủ lớn để tự bước đi.
Ba điều “nhiều hơn” để cho con cảm giác an toàn.
Ba điều “chậm lại” để cho con khoảng trời tự trưởng thành.
Ba cách khen để vun đắp sự tự tin.
Và ba thói quen để đặt những chiếc rễ đầu tiên cho cả cuộc đời.
Sau cùng, thành công của một đứa trẻ có lẽ không nhất thiết nằm ở việc con hơn bao nhiêu người khác.
Điều đáng quý hơn là khi lớn lên, con có thể tự chăm sóc bản thân, chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình, đối xử tử tế với những người xung quanh và đủ dũng khí để đối diện với cuộc sống.
LÝ KIM THY
CEO – Trung tâm Ngoại ngữ Thành Long | Tiếng Trung The Dragon
Bài viết thể hiện góc nhìn của tác giả từ quá trình làm giáo dục, kết hợp tham khảo các nghiên cứu về tâm lý học phát triển và giáo dục trẻ em.