Tiếng Trung The Dragon
  • Tiếng Trung The Dragon
  • Giới Thiệu
  • Khoá Học Tiếng Trung
    • Tiếng Trung Trẻ Em
    • Tiếng Trung HSK 3,4,5
    • Tiếng Trung Người Lớn
      • Tiếng Trung Giao Tiếp
      • Tiếng Trung Thương Mại
      • Luyện Thi HSK
    • Tiếng Trung Online
  • Thư Viện Ảnh
  • Kiến Thức
    • Kiến Thức Giáo Dục
    • Sự Kiện The Dragon
    • Tin Tức Bổ Ích
    • Tin Tuyển Dụng
    • Công Khai
  • Liên Hệ
No Result
View All Result
Tiếng Trung The Dragon
  • Tiếng Trung The Dragon
  • Giới Thiệu
  • Khoá Học Tiếng Trung
    • Tiếng Trung Trẻ Em
    • Tiếng Trung HSK 3,4,5
    • Tiếng Trung Người Lớn
      • Tiếng Trung Giao Tiếp
      • Tiếng Trung Thương Mại
      • Luyện Thi HSK
    • Tiếng Trung Online
  • Thư Viện Ảnh
  • Kiến Thức
    • Kiến Thức Giáo Dục
    • Sự Kiện The Dragon
    • Tin Tức Bổ Ích
    • Tin Tuyển Dụng
    • Công Khai
  • Liên Hệ
No Result
View All Result
Tiếng Trung The Dragon
No Result
View All Result

Kiến Thức Giáo Dục

Home Kiến Thức Giáo Dục

Succeeded đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng Succeeded trong tiếng Anh

Từ “succeeded” là một từ quan trọng và rất hữu ích trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để chỉ việc thành công, đạt được mục tiêu hay hoàn thành một nhiệm vụ. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này không chỉ đơn giản là thêm “succeeded” vào câu, mà còn phụ thuộc vào cách kết hợp nó với các giới từ khác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Succeeded đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng Succeeded trong tiếng Anh .

Succeeded là gì?

Succeeded là gì?
Succeeded là gì?

“Succeeded” là động từ quá khứ phân từ của “succeed”, nghĩa là thành công, đạt được. Từ này thường được sử dụng để chỉ việc đạt được mục tiêu, hoàn thành nhiệm vụ hoặc đạt được kết quả mong muốn.

Ví dụ:

  • She succeeded in getting a job at the company. (Cô ấy đã thành công trong việc xin việc tại công ty.)
  • The team succeeded in winning the championship. (Đội đã thành công trong việc giành chức vô địch.)

Xem thêm : KHI NÀO DÙNG WAS WERE ? HƯỚNG DẪN CÁCH DÙNG CHÍNH XÁC

Succeeded đi với giới từ gì?

Succeeded đi với giới từ gì?
Succeeded đi với giới từ gì?

Từ “succeeded” có thể được sử dụng với nhiều giới từ khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là một số giới từ thường gặp và cách sử dụng của chúng:

1. Succeeded in + V-ing

Đây là cấu trúc phổ biến nhất để diễn tả việc thành công trong việc gì đó. “In” ở đây có nghĩa là trong, ở trong.

Ví dụ:

  • He succeeded in finishing the project on time. (Anh ấy đã thành công trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • They succeeded in finding a solution to the problem. (Họ đã thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề.)

2. Succeeded with + something

Cấu trúc này được sử dụng khi chỉ ra sự thành công trong việc làm việc với một cái gì đó cụ thể. “With” ở đây có nghĩa là với.

Ví dụ:

  • The company succeeded with its new marketing campaign. (Công ty đã thành công với chiến dịch tiếp thị mới của mình.)
  • She succeeded with her first attempt at baking. (Cô ấy đã thành công với lần đầu tiên thử làm bánh của mình.)

3. Succeeded at + something

Cấu trúc này tương tự như “succeeded with”, nhưng “at” được sử dụng khi chỉ ra sự thành công trong một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể hơn.

Ví dụ:

  • The team succeeded at winning the game. (Đội đã thành công trong việc giành chiến thắng trong trò chơi.)
  • He succeeded at passing the exam. (Anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi.)

4. Succeeded to + something

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ việc kế thừa một chức vụ hoặc vai trò nào đó. “To” ở đây có nghĩa là đến, với.

Ví dụ:

  • He succeeded to the throne after his father died. (Anh ấy đã kế thừa ngai vàng sau khi cha mình qua đời.)
  • She succeeded to the position of CEO after the previous one retired. (Cô ấy đã kế nhiệm vị trí CEO sau khi người tiền nhiệm nghỉ hưu.)

5. Succeeded against + something

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ việc thành công trong việc đối mặt với một thử thách hoặc khó khăn nào đó. “Against” ở đây có nghĩa là chống lại.

Ví dụ:

  • They succeeded against all odds. (Họ đã thành công bất chấp mọi khó khăn.)
  • The team succeeded against their arch rivals. (Đội đã thành công trước đối thủ cạnh tranh chính của họ.)

6. Succeeded in + something (không có V-ing)

Cấu trúc này được sử dụng trong trường hợp “something” là một danh từ chỉ kết quả hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • The company succeeded in a major breakthrough. (Công ty đã thành công trong một bước đột phá lớn.)
  • They succeeded in winning the award. (Họ đã thành công trong việc giành giải thưởng.)

Xem thêm : CÁCH DÙNG CẤU TRÚC WOULD YOU MIND TRONG TIẾNG ANH

Succeeded và các từ đồng nghĩa

Succeeded và các từ đồng nghĩa
Succeeded và các từ đồng nghĩa

Từ “succeeded” có nhiều từ đồng nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái muốn diễn đạt. Một số từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm:

  • Achieved: đạt được, hoàn thành
  • Accomplished: đạt được, thực hiện
  • Managed: xoay sở, thành công trong việc làm gì
  • Triumph: chiến thắng, thắng lợi
  • Prospered: thịnh vượng, phát triển
  • Flourished: phát triển mạnh, thành công
  • Prevailed: chiến thắng, thắng lợi
  • Conquered: chinh phục, chiến thắng
  • Overcame: vượt qua, khắc phục

Việc sử dụng các từ đồng nghĩa này sẽ giúp bạn đa dạng hóa ngôn ngữ và diễn đạt ý tưởng một cách sinh động hơn.

Bài tập vận dụng

Chọn giới từ thích hợp để hoàn thành các câu sau:

  • The student ___ getting a high score on the test.
  • The team ___ winning the championship.
  • The company ___ its new marketing campaign.
  • He ___ the throne after his father died.
  • They ___ all odds.

Đáp án:

  • The student succeeded in getting a high score on the test.
  • The team succeeded in winning the championship.
  • The company succeeded in its new marketing campaign.
  • He succeeded to the throne after his father died.
  • They succeeded against all odds.

Lời kết

Từ “succeeded” là một từ rất hữu ích trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt sự thành công và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả. Hiểu rõ cách sử dụng “succeeded” với các giới từ và từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và phong phú hơn

Xem thêm : KHÓA HỌC LUYỆN THI IELTS HIỆU QUẢ NHẤT

————————————-
TIẾNG TRUNG THE DRAGON
SÂN CHƠI ĐÊM GIÁNG SINH CÙNG ÔNG GIÀ NOEL Hotline: 0886.106.698
SÂN CHƠI ĐÊM GIÁNG SINH CÙNG ÔNG GIÀ NOEL Website: thedragon.edu.vn
SÂN CHƠI ĐÊM GIÁNG SINH CÙNG ÔNG GIÀ NOEL Zalo: zalo.me/3553160280636890773
SÂN CHƠI ĐÊM GIÁNG SINH CÙNG ÔNG GIÀ NOEL Youtube: https://www.youtube.com/@hocvienthedragon
SÂN CHƠI ĐÊM GIÁNG SINH CÙNG ÔNG GIÀ NOEL Theo dõi Fanpage: Tiếng Trung The Dragon
SÂN CHƠI ĐÊM GIÁNG SINH CÙNG ÔNG GIÀ NOEL Theo dõi Fanpage: Tiếng Trung Trẻ Em The Dragon 
SÂN CHƠI ĐÊM GIÁNG SINH CÙNG ÔNG GIÀ NOEL Địa chỉ: 139 Đường số 7, P. Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Đánh giá bài viết
Tiếng Trung Hsk 3,4,5
ĐĂNG KÝ
TƯ VẤN KHÓA HỌC MIỄN PHÍ
Tháng Tám 2, 2024
Media
0
Kiến Thức Giáo Dục
Từ Khóa: học tiếng anhNgữ pháp tiếng anhtrung tâm tiếng anh
Bài Viết Trước Đó

Amazed đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng Amazed trong tiếng Anh

Bài Viết Tiếp Theo

Spend đi với giới từ gì ? Cấu trúc và cách dùng Spend trong tiếng Anh

Trả lời Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Tổng hợp tên các món ăn Việt Nam bằng tiếng Trung
Kiến Thức Giáo Dục

Tổng hợp tên các món ăn Việt Nam bằng tiếng Trung

27-12-2025
Từ vựng tiếng Trung về xuất nhập khẩu và mẫu câu giao tiếp
Kiến Thức Giáo Dục

Từ vựng tiếng Trung về xuất nhập khẩu và mẫu câu giao tiếp

17-12-2025
Những câu nói tiếng Trung hay về gia đình
Kiến Thức Giáo Dục

Những câu nói tiếng Trung hay về gia đình

18-11-2025
Những câu chúc khai trương tiếng Trung
Kiến Thức Giáo Dục

Những câu chúc khai trương tiếng Trung

17-11-2025
Từ vựng tiếng Trung chủ đề bất động sản và mẫu câu tiếng Trung
Kiến Thức Giáo Dục

Từ vựng tiếng Trung chủ đề bất động sản và mẫu câu tiếng Trung

17-11-2025
Tạo Dựng Môi Trường Tiếng Trung: Yếu Tố Then Chốt Nâng Cao Hiệu Quả Học Ngoại Ngữ Nói Chung Và Tiếng Trung Nói Riêng
Kiến Thức Giáo Dục

Tạo dựng môi trường tiếng Trung: yếu tố then chốt nâng cao hiệu quả học ngoại ngữ nói chung và tiếng Trung nói riêng

11-11-2025
Bài Viết Tiếp Theo
Spend đi với giới từ gì ? Cấu trúc và cách dùng Spend trong tiếng Anh

Spend đi với giới từ gì ? Cấu trúc và cách dùng Spend trong tiếng Anh

Tiếng Trung The Dragon
  • 088.6106.698
  • contact@thedragon.edu.vn.
  • 139 Đường số 7, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh
Đánh giá bài viết

Khóa Tiếng Trung

  • Tiếng Trung Trẻ Em
  • Tiếng Trung Người Lớn
  • Tiếng Trung Online

Khóa Tiếng Anh

  • Tiếng Anh 3 - 15 tuổi
  • Tiếng Anh Người Lớn
  • Tiếng Anh Online

Kiến Thức

  • Kiến thức giáo dục
  • Sự kiện The Dragon
  • Tin tức bổ ích

Thư Viện Hình Ảnh

Tin Tuyển Dụng​

Điều Khoản

Copyright © 2022 The Dragon Academy. All rights reserved.
No Result
View All Result
  • Tiếng Trung The Dragon
  • Giới Thiệu
  • Khoá Học Tiếng Trung
    • Tiếng Trung Trẻ Em
    • Tiếng Trung HSK 3,4,5
    • Tiếng Trung Người Lớn
      • Tiếng Trung Giao Tiếp
      • Tiếng Trung Thương Mại
      • Luyện Thi HSK
    • Tiếng Trung Online
  • Thư Viện Ảnh
  • Kiến Thức
    • Kiến Thức Giáo Dục
    • Sự Kiện The Dragon
    • Tin Tức Bổ Ích
    • Tin Tuyển Dụng
    • Công Khai
  • Liên Hệ

Copyright © 2022 The Dragon Academy. All rights reserved.

Liên hệ
Fanpage
Zalo
Phone
0886106698

Thêm/Sửa đường dẫn

Nhập địa chỉ đích

Hoặc liên kết đến nội dung đã tồn tại

    Thiếu từ khóa tìm kiếm. Hiển thị các bài viết mới nhất. Tìm hoặc sử dụng phím mũi tên lên và xuống để chọn một mục.