Từ vựng tiếng Trung về dụng cụ làm đẹp thông dụng là một phần không thể thiếu trong bộ từ vựng của bất kỳ ai yêu thích làm đẹp, chăm sóc bản thân và giao tiếp trong lĩnh vực làm đẹp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng quan trọng về các dụng cụ làm đẹp hiện nay đang phổ biến.
Khi nhắc đến trang điểm, từ vựng là rất quan trọng để có thể diễn đạt chính xác các nhu cầu và sản phẩm. Sau đây là một số từ vựng cơ bản trong tiếng Trung về dụng cụ trang điểm.

| Từ vựng tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 化妆刷 | huàzhuāng shuā | cọ trang điểm |
| 粉扑 | fěnpū | bông phấn |
| 海绵 | hǎimián | mút trang điểm |
| 粉底刷 | fěndǐ shuā | cọ kem nền |
| 眉刷 | méi shuā | cọ chải lông mày |
| 睫毛刷 | jiémáo shuā | cọ chải mascara |
| 眼影刷 | yǎnyǐng shuā | cọ đánh phấn mắt |
| 腮红刷 | sāihóng shuā | cọ má hồng |
| 眉笔 | méi bǐ | chì kẻ mày |
| 眼线笔 | yǎnxiàn bǐ | chì kẻ mắt |
| 睫毛夹 | jiémáo jiā | dụng cụ bấm mi |
| 睫毛膏 | jiémáo gāo | mascara |
| 口红 | kǒuhóng | son môi |
| 唇刷 | chún shuā | cọ môi |
| 镜子 | jìngzi | gương |
| 粉饼 | fěnbǐng | phấn nén |
| 眉剪 | méi jiǎn | kéo tỉa lông mày |
| 化妆包 | huàzhuāng bāo | Túi mỹ phẩm |
Tình trạng da là một yếu tố quan trọng quyết định đến vẻ đẹp của mỗi người. Vậy nên một kiến thức vững chắc về từ vựng tiếng Trung về dụng cụ chăm sóc da sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc lựa chọn sản phẩm cho bản thân.

| Từ vựng tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 洁面乳 | jiémiànrǔ | sữa rửa mặt |
| 化妆水 | huàzhuāngshuǐ | nước hoa hồng |
| 爽肤水 | shuǎngfūshuǐ | nước cân bằng da |
| 精华液 | jīnghuáyè | tinh chất dưỡng da |
| 乳液 | rǔyè | sữa dưỡng da |
| 面霜 | miànshuāng | kem dưỡng da mặt |
| 眼霜 | yǎnshuāng | kem dưỡng mắt |
| 防晒霜 | fángshàishuāng | kem chống nắng |
| 面膜 | miànmó | mặt nạ dưỡng da |
| 睡眠面膜 | shuìmián miànmó | mặt nạ ngủ |
| 去角质膏 | qù jiǎozhì gāo | kem tẩy tế bào chết |
| 洁面刷 | jiémiàn shuā | cọ rửa mặt |
| 毛巾 | máojīn | khăn mặt |
| 喷雾瓶 | pēnwù píng | chai xịt phun sương |
| 粉刺针 | fěncì zhēn | cây lấy mụn |
Làm tóc không chỉ là một bước trong quy trình làm đẹp, mà còn là nghệ thuật thể hiện bản thân. Với những từ vựng tiếng Trung về dụng cụ làm tóc, bạn sẽ có thể mở rộng kiến thức và kỹ năng làm đẹp cho bản thân và người khác.

| Từ vựng tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 梳子 | shūzi | lược |
| 电吹风 | diànchuīfēng | máy sấy tóc |
| 卷发棒 | juǎnfà bàng | máy uốn tóc |
| 直发器 | zhífǎ qì | máy duỗi tóc |
| 理发剪 | lǐfà jiǎn | kéo cắt tóc |
| 发夹 | fàjiā | kẹp tóc |
| 发圈 | fàquān | dây buộc tóc |
| 发网 | fàwǎng | lưới trùm tóc |
| 吹风机 | chuīfēngjī | máy sấy tóc |
| 卷发器 | juǎnfà qì | dụng cụ uốn tóc |
| 染发刷 | rǎnfà shuā | cọ nhuộm tóc |
| 染发碗 | rǎnfà wǎn | bát pha thuốc nhuộm tóc |
| 梳齿 | shūchǐ | răng lược |
| 按摩梳 | ànmó shū | lược massage |
| 圆梳 | yuán shū | lược tròn |
| 夹子 | jiāzi | kẹp tóc |
| 镜子 | jìngzi | gương |
| 理发围布 | lǐfà wéibù | khăn choàng cắt tóc |
| 喷水壶 | pēnshuǐ hú | bình xịt nước |
Từ vựng tiếng Trung về dụng cụ làm móng
Nếu bạn yêu thích làm đẹp cho đôi tay, thì việc nắm rõ các từ vựng tiếng Trung về dụng cụ làm móng là rất quan trọng. Dụng cụ làm móng không chỉ giúp cho đôi bàn tay trở nên hút mắt mà còn thể hiện phong cách cá nhân rõ nét.

| Từ vựng tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 美甲工具 | měijiǎ gōngjù | dụng cụ làm móng |
| 指甲刀 | zhǐjiǎ dāo | bấm móng tay |
| 指甲剪 | zhǐjiǎ jiǎn | kéo cắt móng tay |
| 指甲锉 | zhǐjiǎ cuò | dũa móng tay |
| 甲片 | jiǎpiàn | móng giả |
| 甲油 | jiǎyóu | sơn móng tay |
| 甲油胶 | jiǎyóu jiāo | gel sơn móng |
| 底胶 | dǐjiāo | gel lót |
| 封层胶 | fēngcéng jiāo | gel phủ bóng |
| 美甲灯 | měijiǎ dēng | đèn làm móng |
| 紫外线灯 | zǐwàixiàn dēng | đèn tia UV |
| 打磨机 | dǎmó jī | máy mài móng |
| 甲刷 | jiǎ shuā | cọ làm móng |
| 点钻笔 | diǎnzuàn bǐ | bút đính đá |
| 镊子 | nièzi | nhíp |
| 死皮剪 | sǐpí jiǎn | kéo cắt da chết quanh móng |
| 死皮推 | sǐpí tuī | cây đẩy da móng |
| 抛光条 | pāoguāng tiáo | thanh đánh bóng móng |
| 卸甲水 | xièjiǎ shuǐ | nước tẩy sơn móng |
| 美甲贴 | měijiǎ tiē | miếng dán móng |
Một trong những cách hiệu quả nhất để thực hành từ vựng là sử dụng chúng trong câu. Bạn có thể tham khảo một số mẫu câu sau.

| Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
| 这套化妆刷的毛质非常柔软,很好上妆。 | Zhè tào huàzhuāng shuā de máozhì fēicháng róuruǎn, hěn hǎo shàngzhuāng. | Bộ cọ trang điểm này lông rất mềm mại, rất dễ đánh phấn. |
| 我的睫毛很短,必须要用睫毛夹夹一下才行。 | Wǒ de jiémáo hěn duǎn, bìxū yào yòng jiémáo jiā jiá yīxià cái xíng. | Lông mi của tôi rất ngắn, nhất định phải dùng dụng cụ bấm mi bấm một chút mới được. |
| 糟糕!我今天出门急,忘记在化妆包里放口红了。 | Zāogāo! Wǒ jīntiān chūmén jí, wàngjì zài huàzhuāng bāo lǐ fàng kǒuhóng le. | Tiêu rồi! Hôm nay tôi ra ngoài vội quá, quên để son môi vào trong túi mỹ phẩm rồi. |
| 涂抹精华液之后,还要擦上面霜来锁住水分。 | Túmǒ jīnghuáyè zhīhòu, hái yào cā shàng miànshuāng lái suǒzhù shuǐfèn. | Sau khi thoa tinh chất dưỡng da, còn phải bôi thêm kem dưỡng da mặt để khóa ẩm. |
| 无论晴天还是阴天,出门前都一定要涂防晒霜。 | Wúlùn qíngtiān háishì yīntiān, chūmén qián dōu yīdìng yào tú fángshàishuāng. | Dù là ngày nắng hay ngày râm, trước khi ra ngoài đều nhất định phải thoa kem chống nắng. |
| 洗完澡后,可以用喷雾瓶给脸部补水。 | Xǐ wán zǎo hòu, kěyǐ yòng pēnwù píng gěi liǎnbù bǔshuǐ. | Sau khi tắm xong, có thể dùng chai xịt phun sương để cấp nước cho da mặt. |
| 这款电吹风不仅干发快,而且不伤发质。 | Zhè kuǎn diànchuīfēng bùjǐn gān fà kuài, érqiě bù shāng fàzhì. | Chiếc máy sấy tóc này không chỉ làm khô tóc nhanh mà còn không gây tổn thương chất tóc. |
| 梳妆台上有很多漂亮的法圈和发夹。 | Shūzhuāng tái shàng yǒu hěn duō piàoliang de fàquān hé fàjiā. | Trên bàn trang điểm có rất nhiều dây buộc tóc và kẹp tóc xinh xắn. |
| 做美甲之前,先用指甲锉把形状修一下。 | Zuò měijiǎ zhīqián, xiān yòng zhǐjiǎ cuò bǎ xíngzhuàng xiū yīxià. | Trước khi làm móng, trước tiên hãy dùng dũa móng tay để chỉnh lại hình dáng một chút. |
| 新买的甲油胶颜色太正了,涂上去显得手很白! | Xīn mǎi de jiǎyóu jiāo yánsè tài zhèng le, tú shàngqù xiǎnde shǒu hěn bái! | Màu gel sơn móng mới mua chuẩn quá, sơn lên nhìn tay trắng hẳn ra! |
| 刚涂好底胶,快把手放到美甲灯里烤一下。 | Gāng tú hǎo dǐjiā, kuài bǎ shǒu fàng dào měijiǎ dēng lǐ kǎo yīxià. | Vừa thoa xong gel lót, mau đặt tay vào trong đèn làm móng để hơ một chút đi. |
| 卸甲水用完了,你可以把不用的甲片剪掉吗? | Xièjiǎ shuǐ yòng wán le, nǐ kěyǐ bǎ bù yòng de jiǎpiàn jiǎn diào ma? | Nước tẩy sơn móng dùng hết rồi, bạn có thể cắt bỏ móng giả không dùng nữa giúp tôi không? |
| 用死皮剪的时候要小心,千万不要剪到肉。 | Yòng sǐpí jiǎn de shíhou yào xiǎoxīn, qiānwàn bùyào jiǎn dào ròu. | Khi dùng kéo cắt da chết quanh móng phải cẩn thận, tuyệt đối đừng cắt vào thịt. |
Tóm lại, việc nắm vững Từ vựng tiếng Trung về dụng cụ làm đẹp thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc giao tiếp và chăm sóc bản thân. Từ trang điểm, chăm sóc da, làm tóc đến làm móng, mỗi bước đều cần có sự hiểu biết và lựa chọn đúng đắn. Hy vọng rằng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một nguồn tư liệu quý báu trong hành trình làm đẹp.
Xem thêm : KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP CHẤT LƯỢNG VÀ HIỆU QUẢ